请输入您要查询的越南语单词:
单词
siêu lợi nhuận
释义
siêu lợi nhuận
超额利润 <资本主义国家中, 资本家因首先采取某种新技术而获得比平均利润要高的利润叫超额利润。它是剩余价值的转化形式。社会主义国营企业, 因产量超计划增加、成本超计划降低而获得的利润。>
随便看
không chính thức
không chính xác
không chính đáng
không chút
không chút khiếm khuyết
không chút sứt mẻ
không chú tâm
không chút động lòng
không chút động đậy
không chú ý
không chú ý ăn mặc
không chú ý đến
không chăm sóc
không chấp nhặt
không chậm trễ
không chắc
không chắc chắn
không chỉ
không chỉnh tề
không chỉ như vậy
không chịu
không chịu chuẩn bị trước
không chịu cô đơn
không chịu cầu tiến
không chịu gò bó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 21:46:18