请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấu tình đạt lý
释义
thấu tình đạt lý
人心 <指通情达理的用心。>
仁义 <性情和蔼, 通达情理。>
通情达理 <懂得道理, 说话做事合情合理。>
知情达理 <通人情, 懂事理。>
随便看
ả phù dung
ả đào
Ấn Độ
Ấn Độ Dương
Ấn Độ giáo
ấm
ấm a ấm ứ
ấm chuyên
ấm chén
ấm chỗ ngại dời
ấm cúng
ấm cật
ấm lên
ấm lại
ấm lạnh
ấm nhuận
ấm nhôm
ấm no
ấm nước
ấm siêu
ấm sắc thuốc
ấm trà
ấm tích
ấm áp
ấm áp dễ chịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 7:07:08