请输入您要查询的越南语单词:
单词
lỗi lạc
释义
lỗi lạc
大略 <远大的谋略。>
anh tài lỗi lạc
雄才大略
杰出 <(才能、成就)出众。>
俊杰 <豪杰。>
旷代 <(书>当代没有人比得上。>
văn hào lỗi lạc.
旷代文豪。
卓然 ; 卓越 <非常优秀, 超出一般。>
nhà khoa học lỗi lạc
卓越的科学家
随便看
Guatemala
Guinea
Guinea Bissau
Guy-a-na
Guyana
Guy-an thuộc Pháp
guốc
guốc cà kheo
guốc gỗ
guốc trượt bùn
guồng
guồng chỉ
guồng cuốn chỉ
guồng cuốn sợi
guồng máy
guồng nước
guồng quay tơ
guồng sợi
gà
gà bay trứng vỡ
gà bông
gà chó không yên
gà chưng
gà chạ
gà chọi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 13:01:43