请输入您要查询的越南语单词:
单词
chức phẩm
释义
chức phẩm
职品。
纺织品 <用棉﹑麻﹑丝﹑毛等纤维经过纺织及复制加工的产品。包括单纱﹑股线﹑机织物﹑针织物﹑编织物﹑毡毯等都称为"纺织品"。>
随便看
tê ngưu lông dài
tên gọi
tên gọi chung
tên gọi cưng
tên gọi hay
tên gọi khác
tên gọi luật lữ
tên gọi lúc nhỏ
tên gọi nốt nhạc
tên gọi tắt
tên gọi yêu
tênh
tên hay
tênh hênh
tên hiệu
tênh tênh
tên huý
tên hàng
tên hãng buôn
tên hão
tên hèm
tên hình phạt
tên họ
tên khai sinh
tên khoa học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:25:13