请输入您要查询的越南语单词:
单词
hở vòm miệng
释义
hở vòm miệng
唇裂; 腭裂 <先天性畸形, 上唇直着裂开, 饮食不方便, 说话不清楚。也叫兔唇, 通称豁嘴。>
随便看
cảm ơn
cảm ơn khách
cảm ứng
cảm ứng tĩnh điện
cảm ứng từ
hoa văn
hoa văn chìm
hoa văn chạm trổ
hoa văn in bằng sắt nung
hoa văn khắc nổi
hoa văn màu
hoa văn nửa đen nửa xanh
hoa văn rạn
hoa văn trang sức
hoa văn trang trí
hoa văn trắng
hoa văn điêu khắc
hoa vương
hoa vạn thọ
hoa vừa hé nụ
hoa xa cúc
Hoa Đông
hoa đào
hoa đán
hoa đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 18:41:27