请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp rơ
释义
hợp rơ
合流 <比喻在思想行动上趋于一致。>
合辙 <若干辆车的车轮在地上轧出来的痕迹相合。比喻一致。>
随便看
cây đa búp đỏ
cây đay
cây đay ma-li-na
cây đay đực
cây đinh
cây đinh hương
cây đinh lăng
cây đinh lịch
cây điều
cây điều chỉnh
cây điều nhuộm
cây điểu
cây điểu la
cây đo
cây đoác
cây đoạn
cây đuôi chồn
cây đuôi công
cây đu đủ
cây đàn hương
cây đàn hồ
cây đào
cây đào khỉ
cây đào mật
cây đào núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 0:32:02