请输入您要查询的越南语单词:
单词
gắng chịu nhục
释义
gắng chịu nhục
唾面自干 <人家往自已脸上吐唾沫, 不擦掉而让它自干。指受了侮辱, 极度容忍, 不加反抗(见于《新唐书·娄师德传》:'其弟守代州, 辞之官, 教之耐事。弟曰:人有唾面, 洁之乃已。师德曰:未也, 洁之, 是违其怒, 正使自干耳')。>
随便看
nước cộng hoà
nước cộng hoà dân chủ nhân dân Triều tiên
nước cộng hoà dân chủ Đức
nước cộng hoà nhân dân An-ba-ni
nước cộng hoà nhân dân Ba Lan
nước cộng hoà nhân dân Bun-ga-ri
nước cộng hoà nhân dân Hung-ga-ri
nước cộng hoà nhân dân Ru-ma-ni
nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa
nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
nước cờ dở
nước cờ gượm
nước cờ thua
nước cờ đi lại
nước cứng
nước da
nước dâng
nước dâng to
nước dãi
nước dùng
nước ga mặn
nước giao chiến
nước giàu
nước giàu binh mạnh
nước giàu dân an
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:45:04