请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình phục
释义
bình phục
病愈 <病好了。>
大安 <身体康复。>
恢复 <变成原来的样子。>
sức khoẻ đã bình phục hẳn.
健康已完全恢复。 康复 <恢复健康。>
平复 <(疾病或创伤)痊愈复原。>
qua điều trị, bệnh tật từng ngày được bình phục.
经医调治, 病体日渐平复。 平服; 夷平。
随便看
khác họ
khác khác
khác loài
khác lạ
khác nghề như cách núi
khác ngành
khác người
khác nhau
khác nhau một trời một vực
khác nhau rõ ràng
khác nhau rõ rệt
khác nhau xa
khác nào
khác phái
khác thường
khác thể
Khác-tum
khác tính
rái chó
rái cá
rái cạn
rám
rám rám
rán
ráng giữ bề ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 19:53:33