请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình phục
释义
bình phục
病愈 <病好了。>
大安 <身体康复。>
恢复 <变成原来的样子。>
sức khoẻ đã bình phục hẳn.
健康已完全恢复。 康复 <恢复健康。>
平复 <(疾病或创伤)痊愈复原。>
qua điều trị, bệnh tật từng ngày được bình phục.
经医调治, 病体日渐平复。 平服; 夷平。
随便看
nhìn chung
nhìn chung quanh
nhìn chòng chọc
nhìn chăm chú
nhìn chăm chăm
nhìn chữ đoán nghĩa
nhìn cung kính
nhìn giận dữ
nhìn giữa thẳng
nhìn gà hoá cuốc
nhìn gần
nhìn hoài không chán
nhì nhèo
nhìn hầm hầm
nhì nhằng
nhìn hằn thù
nhìn không chớp mắt
nhìn không quen
nhìn không rõ
nhìn loáng thoáng
nhìn lá rụng biết mùa thu đến
nhìn lén
nhìn lại
nhìn lấm lét
nhìn mà không thấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:31:01