请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình phục
释义
bình phục
病愈 <病好了。>
大安 <身体康复。>
恢复 <变成原来的样子。>
sức khoẻ đã bình phục hẳn.
健康已完全恢复。 康复 <恢复健康。>
平复 <(疾病或创伤)痊愈复原。>
qua điều trị, bệnh tật từng ngày được bình phục.
经医调治, 病体日渐平复。 平服; 夷平。
随便看
nhanh dần
nhanh gọn
nhanh lên
nhanh miệng
nhanh mồm
nhanh mồm nhanh miệng
nhanh như bay
nhanh như chớp
nhanh như cắt
nhanh như gió
nhanh như hổ đói vồ mồi
nhanh như tên bắn
nhanh nhạy
nhanh nhẩu
nhanh nhẹ
nhanh nhẹn
nhanh nhẹn dũng mãnh
nhanh nhẹn khéo léo
nhanh nhẹn linh hoạt
nhanh nhẹn thoải mái
nhanh tay
nhanh tay lẹ mắt
nhanh tay nhanh mắt
nhanh trai
nhanh trí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:55:05