请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình phục
释义
bình phục
病愈 <病好了。>
大安 <身体康复。>
恢复 <变成原来的样子。>
sức khoẻ đã bình phục hẳn.
健康已完全恢复。 康复 <恢复健康。>
平复 <(疾病或创伤)痊愈复原。>
qua điều trị, bệnh tật từng ngày được bình phục.
经医调治, 病体日渐平复。 平服; 夷平。
随便看
bạc hà
bạc hà não
bạc hào
Bạch Đằng
Bạch Đằng Giang
bạch đinh
bạch điến
bạch điến phong
bạch đàn chanh
bạch đái
bạch đầu giai lão
bạch đầu ngâm
bạch đầu như tân
bạch đồng nam
bạch đới
bạc hạnh
bạch ốc
bạch ốc khởi công khanh
bạch ốc phát công khanh
Bạc Liêu
bạc lạng
bạc lẻ
bạc lực
bạc màu
bạc mày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:33