请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà nông
释义
nhà nông
农户 <从事农业生产的人家。>
农家 <中国先秦时期反映农业生产和农民思想的学术派别。著作目录见于《汉书·艺文志》, 多已失传。>
庄稼人 <种庄稼的人; 农民。>
田舍 <田家。>
随便看
xin vui lòng cho hỏi
xin vui lòng nhận cho
xin vâng
xin xăm
xin xỏ
xin yết kiến
xin âm dương
xin ý kiến
xin ý kiến chỉ giáo
xin ý kiến phê bình
xin ăn
tê mỏi
tên
tên buôn người
tên bài
tên bán nước
tên bắn lén
tên bệnh
tên bịp bợm
tên chung
tên chính thức
tên chữ
tên cò mồi
tên có buộc dây
tên côn đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 5:14:58