请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỵt
释义
quỵt
不认账 <不承认所欠的账, 比喻不承认自己说过的话或做过的事。>
蹭 <就着某种机会不出代价而跟着得到好处; 揩油。>
ăn chùa; ăn chực; ăn quỵt
蹭吃蹭喝
随便看
tập tước
tập tấu
tập tễnh
tập tục
tập tục còn sót lại
tập tục cũ
tập tục cưới hỏi
tập tục xấu
tập tục địa phương
tập viết
tập viết chữ
tập viết thư pháp
tập viết văn
tập việc
tập võ
tập văn
tập đoàn
tập đoàn phản động
tập đoàn quân
tập đoàn tài chính
tập đoàn tư bản lũng đoạn
tập đâm lê
tập đội hình
tập ảnh
tật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:18:32