请输入您要查询的越南语单词:
单词
quỵt
释义
quỵt
不认账 <不承认所欠的账, 比喻不承认自己说过的话或做过的事。>
蹭 <就着某种机会不出代价而跟着得到好处; 揩油。>
ăn chùa; ăn chực; ăn quỵt
蹭吃蹭喝
随便看
nếu mà
nếu như
nếu thế
nếu vậy
nề
nề hà
nền
nền chính trị hà khắc
nền chính trị nhân từ
nền cũ
nền giáo dục tốt đẹp
nền giáo dục điện khí hoá
nền học thuật cũ
nền học vấn quốc gia
nền móng
nền nhà
nền nã
nền nếp
nền trắng
nền tảng
nền tảng pháp luật
nền văn hoá gốm màu
nền văn hoá Đại Vấn Khẩu
nền văn minh
nền đê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:39:04