请输入您要查询的越南语单词:
单词
thụt két
释义
thụt két
盗用 <非法使用公家的或别人的名义、财物等。>
thụt két; chiếm dụng tiền quỹ
盗用公款。 拐 <拐骗。>
干没 <侵吞他人财物。>
随便看
phong thiện
phong thuỷ
phong thái
phong thái danh sĩ
phong thái tài hoa
phong thái tướng mạo
phong thưởng
phong thấp
phong thịnh
phong thổ
phong thổ nhân tình
phong thực
phong toả
phong trai
phong trào
phong trào 30 tháng 5
phong trào 9-12-1935
phong trào công nhân
phong trào giải phóng dân tộc
phong trào học sinh sinh viên
phong trào Khải Mông
phong trào lớn
phong trào Ngũ Tạp
phong trào Ngũ Tứ
phong trào phi liên kết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 7:44:03