请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ in rời
释义
chữ in rời
活字 <印刷上用的金属或木质的方柱形物体, 一头铸着或刻着单个反着的文字或符号, 排版时可以自由组合。>
随便看
trưng thầu
trưng tập
trương
trương bộ
trương hoàng
trương lên
trương mục
trương phềnh
Trương Sở
trương đăng kết thể
trước
trước bạ
trước công chúng
trước cửa sổ
trước gió
trước giờ
trước giờ chưa từng có
trước hết
trước khi
trước khi xuất phát
trước khi đi
trước khác nay khác
trước kia
trước làm sao, sau làm vậy
trước lúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 23:03:03