请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt ánh sáng
释义
bắt ánh sáng
理
感光 <照相胶片等受光的照射而起化学变化。>
随便看
ga-ra
ga trung gian
ga tránh nhau
ga trải giường
gau gáu
ga vượt nhau
ga xe điện
ga xép
gay
gay cấn
gay go
gay gắt
ga-đô-lin
ga đầu mối
gel vuốt tóc
gen kép
gen-ta-mi-xin
Georgetown
Georgia
Germany
Gestapo
Ghana
ghe
ghe buồm
ghe bản lồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:12:51