请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặc niệm
释义
mặc niệm
公祭 <公共团体或社会人士举行祭奠, 向死者表示哀悼。>
静默 <肃立不做声, 表示悼念。>
默哀 <为表示沉痛的悼念, 低下头来肃立着。>
随便看
danh tiết
danh trước
danh trứ
danh tài
danh tác
danh tánh
danh tướng
danh từ
danh từ mới
danh từ riêng
danh vị
danh vọng
danh xưng
danh xứng với thực
danh y
da nhân tạo
danh ưu
da non
Danube River
da nẻ
dao
dao bài
dao bàn
dao bào
dao bào bên phải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 4:52:11