请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi nghĩa Tiểu Đao hội
释义
khởi nghĩa Tiểu Đao hội
小刀会起义 <1853年太平天国定都南京后, 小刀会(天地会的一个支派)响应太平军, 由黄威、刘丽川领导, 分别在厦门和上海举行的起义。起义在清军和英法侵略军的镇压下遭到失败。>
随便看
thế chia ba
thế chiến
thế chiến thứ hai
thế chân
thế chân vạc
thế chưng
thế chấp
thế chỗ
thế cuộc
thế cân bằng
thế cô
thế công
thế cưỡi trên lưng cọp
thế cọp chầu rồng cuộn
thế cố
thế cờ chết
thế diện
thế duyên
thế gia
thế gian
thế gian tất cả đều là hư vô
thế giao
thế gia vọng tộc
thế giới
thế giới bên kia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 16:38:23