请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng ngự
释义
phòng ngự
防卫 <防御和保卫。>
防御; 捍; 扞 <抗击敌人的进攻。>
đánh phòng ngự
防御战。
không thể phòng ngự tiêu cực, phải chủ động tấn công.
不能消极防御, 要主动进攻。
phòng ngự
捍御。
捍御 <保卫; 抵御。>
防务 <有关国家安全防御方面的事务。>
随便看
rớt dãi
rớt khỏi ngựa
rớt xuống nước
rời
rời bỏ
rời chức
rời cảng
rời khỏi
rời khỏi cửa hàng
rời khỏi đơn vị
rời khỏi đội ngũ
rời nơi thi đấu
rời ra
rời rã
rời tay
rời xa nhà
rời xa nơi chôn rau cắt rốn
rời xa quê hương
rời đi
rời đô
rờ-le
rờ mó
rờn
rờn rờn
rờn rợn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:06:11