请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng ngự
释义
phòng ngự
防卫 <防御和保卫。>
防御; 捍; 扞 <抗击敌人的进攻。>
đánh phòng ngự
防御战。
không thể phòng ngự tiêu cực, phải chủ động tấn công.
不能消极防御, 要主动进攻。
phòng ngự
捍御。
捍御 <保卫; 抵御。>
防务 <有关国家安全防御方面的事务。>
随便看
chống ngoại xâm
chống ngự
chống nạnh
chống nạn mù chữ
chống nẹ
chống nộp thuế
chống phân huỷ
chống rung
chống rét
chống sào
chống sét
chống thiên tai
chống thu gom
chống thuyền
chống thối rữa
chống trả
chống trộm
chống tàu ngầm
chống vác
chống án
chống úng lụt
chống đói
chống đóng băng
chống đạn
chống địch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 21:37:04