请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng ngự
释义
phòng ngự
防卫 <防御和保卫。>
防御; 捍; 扞 <抗击敌人的进攻。>
đánh phòng ngự
防御战。
không thể phòng ngự tiêu cực, phải chủ động tấn công.
不能消极防御, 要主动进攻。
phòng ngự
捍御。
捍御 <保卫; 抵御。>
防务 <有关国家安全防御方面的事务。>
随便看
đánh tháo
đánh thắng
đánh thằng chết rồi
đánh thẳng
đánh thẳng một mạch
đánh thọc sườn
đánh thốc
đánh thức
đánh thứ tự
đánh tiêu diệt
đánh tiêu hao
đánh tiếng
đánh tiếp viện
đánh toả ra
đánh trong ngõ
đánh trong phố
đánh trong thôn
đánh truy kích
đánh tráo
đánh trúng
đánh trượt
đánh trả
đánh trả lại
đánh trận
đánh trận địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:10:19