请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng ngự
释义
phòng ngự
防卫 <防御和保卫。>
防御; 捍; 扞 <抗击敌人的进攻。>
đánh phòng ngự
防御战。
không thể phòng ngự tiêu cực, phải chủ động tấn công.
不能消极防御, 要主动进攻。
phòng ngự
捍御。
捍御 <保卫; 抵御。>
防务 <有关国家安全防御方面的事务。>
随便看
lao vùn vụt
lao vụ
lao xao
lao xuống
lao xương sống
lao đao
lao đi
lao động
lao động chân tay
lao động cải tạo
lao động cần cù
lao động cụ thể
lao động làm thuê
lao động phổ thông
lao động phức tạp
lao động sống
lao động thặng dư
lao động thủ công
lao động thừa
lao động trí óc
lao động trẻ em
lao động trừu tượng
lao động tất yếu
lao động vật hoá
lao động yếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:41:36