请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấy quế phụ hương
释义
thấy quế phụ hương
喜新厌旧 <喜欢新的, 厌弃旧的(多指爱情不专一)。也说喜新厌故。>
随便看
bình chè
bình chú
bình chọn
bình chọn khen thưởng
bình chữa cháy
bình chữa lửa
bình công
bình cư
bình cấp
bình cổ cong
bình diện
bình diện kỷ hà học
bình duyệt bài thi
bình dân
bình dân học vụ
Bình Dương
bình dưỡng khí
bình dầu
bình dị
bình dị gần gũi
Bình Giang
bình giá
bình giả
bình gốm đựng rượu
bình hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:35:19