请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh em đồng môn
释义
anh em đồng môn
师兄师弟 <指有同门关系的人。>
随便看
trò khỉ
trò lưu manh
trò lừa gạt
tròn
tròn chắc
tròng
tròng bia
tròng bẫy
tròng lọng
tròng mắt
tròng trành
tròng trắng
tròng trắng mắt
tròng trắng trứng
tròng tên
tròng đen
tròng đỏ
trò nham hiểm
tròn một tháng
tròn một tuổi
tròn trùng trục
tròn trĩnh
tròn trịa
tròn trở lại
tròn tuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/8 3:21:46