请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hoa gạo
释义
cây hoa gạo
攀枝花 <木棉:落叶乔木, 叶子掌状分裂, 花红色, 结蒴果, 卵圆形。种子的表皮长有白色纤维, 质柔软, 可用来装枕头、垫褥等。也叫红棉。>
随便看
bàn tính như ý
bàn tời
bàn tứ tiên
bàn việc
bàn việc nước
bàn vuông
bàn vẽ
bàn xoay
bàn xằng
bàn xử án
bàn ép
bàn ê-tô
bà nó
bàn ăn
bàn ăn cơm
bàn điều khiển
bàn đu dây
bàn đào
bàn đá
bàn đèn
bàn đóng bao
bàn đạp
bàn đầu dây
bàn đẻ
bàn định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 19:31:15