请输入您要查询的越南语单词:
单词
rách rưới
释义
rách rưới
褴褛; 蓝缕 <(衣服)破烂。>
quần áo rách rưới.
衣衫褴褛。
书
鹑衣 <破烂不堪、补丁很多的衣服。>
书
顑 <形容饥饿。>
随便看
ếch
ếch bà
ếch ngồi đáy giếng
ếch nhái
ếch trâu
ếch vồ hoa
ế chồng
ế cơm
ế hàng
ếm
đậu nành
đậu phộng
đậu phụ
đậu phụ cứng
đậu phụ khô
đậu phụ lá
đậu phụ mặn
đậu phụng
đậu phụ nhiều lớp
đậu phụ nhự
đậu phụ phơi khô
đậu phụ trúc
đậu phụ đông
đậu rang
đậu trắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:56:19