请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt ngoài
释义
mặt ngoài
表 <外面; 外表。>
mặt ngoài, ngoài mặt
表面。
表面; 大面儿; 外边; 外部 <物体跟外界接触的部分。>
浮头儿 <浮面。>
面子 <物体的表面。>
mặt ngoài cái áo dài này rất đẹp.
这件袍子的面子很好看。
正面 <片状物主要使用的一面或跟外界接触的一面。>
mặt ngoài của giấy dai hơi nhẵn.
牛皮纸的正面比较光滑。 相 <物体的外观。>
随便看
một thoáng
một tháng tròn
một thân một bóng
một thân một mình
một thước vuông
một thể
thuẫn
thuận
thuận buồm xuôi gió
thuận dân
thuận dòng
thuận gió
thuận gió thổi lửa
thuận hoà
Thuận Hoá
thuận khẩu
thuận lợi
thuận lợi mọi bề
thuận mua
thuận mua vừa bán
thuận mệnh
thuận nước giong thuyền
thuận tai
thuận tay
thuận tay trái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 6:23:08