请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh lùn xem hội
释义
anh lùn xem hội
(谚)
矮子看场, 随声附和 <比喻随声附和, 毫无己见。>
随便看
kiến đen
kiếp
kiếp kiếp
kiếp người
kiếp này
kiếp nạn
kiếp phù du
kiếp phù sinh
kiếp sau
kiếp số
kiếp trước
kiếp đoạt
kiết
kiết bạch
kiết cánh
kiết cáu
kiết cú
Kiết Kỳ đình
kiết lỵ
kiết máu
kiết xác
kiếu
kiếu bệnh
kiềm
kiềm chế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:34:04