请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh lùn xem hội
释义
anh lùn xem hội
(谚)
矮子看场, 随声附和 <比喻随声附和, 毫无己见。>
随便看
cỏ lác
cỏ lác lào
cỏ lông công
cỏ lục
cỏ may
cỏm rỏm
cỏ mần trầu
cỏ mật
cỏn
cỏn con
cỏ nuôi súc vật
cỏ nến
cỏ quỳnh mao
cỏ roi ngựa
cỏ rác
cỏ râu dê
cỏ râu rồng
cỏ rêu
cỏ răng cưa
cỏ rả
cỏ rậm
cỏ sâu róm
cỏ sữa lớn lá
cỏ sữa nhỏ lá
cỏ thanh hao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:27:01