请输入您要查询的越南语单词:
单词
dung môi
释义
dung môi
酶 <生物体的细胞产生的有机胶状物质, 由蛋白质组成, 作用是加速有机体内进行的化学变化, 如促进体内的氧化作用、消化作用、发酵等, 一种酶只能对某一类或某一个化学变化起催化作用。>
溶剂 <能溶解别种物质的液体, 例如水就是一种溶剂, 能溶解糖、食盐等物质而形成的溶液。>
熔剂 <熔炼、焊接或锻接时, 为了促进原料、矿石或金属的熔化, 而加进的一些物质, 如石灰石, 二氧化硅等。>
随便看
có chiều hướng tốt
có chuyện
có chân
có chân trong
có chí
có chí khí
có chí thì nên
có chí tiến thủ
có chí ắt làm nên
có chút
có chút ít
có chăng
có chạm trổ
có chạy đằng trời
có chết cũng chưa hết tội
có chồng
có chỗ dựa nên không sợ
có chủ tâm
có chủ định
có chừng có mực
có chừng mực
có chửa
cóc mà đòi ăn thịt thiên nga
cóc ngồi đáy giếng
cóc nhái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 12:54:16