请输入您要查询的越南语单词:
单词
Me-ri-len
释义
Me-ri-len
马里兰 <美国中部偏东的一个州。1788年成为最早的十三个殖民地之一。该殖民地作为英国的罗马天主教的避难所, 由巴尔的摩勋爵1634年建立。安纳波利斯为州府, 巴尔的摩为最大城市。人口5, 458, 137 (2002)。>
随便看
dựa vào địa thế hiểm trở
dựa vào địa thế hiểm yếu
dự biết
dự báo
dự báo thời tiết
dự báo động đất
dự bị
dự bị kim
dự chi
dự chiến
dự chính
dực long
dự cuộc
dự cuộc vui
dự cáo
dự cảm
dự cảo
dự họp
dự hội
dự hội nghị
dự khuyết
dự kiến
dự kiến trước
dự kịch
dự liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 3:22:13