请输入您要查询的越南语单词:
单词
ném đĩa
释义
ném đĩa
飞碟 <射击用的一种靶, 形状像碟, 用抛靶机抛射到空中。>
môn ném đĩa
飞碟射击(一种体育运动比赛项目)。
随便看
nhóm tượng
nhón
nhón chân
nhóng
nhóng nhánh
nhóp nhép
nhót
nhô
nhô cao
nhô lên
nhôm
nhôm nham
nhông
nhông nhông
nhôn nhốt
nhô ra
nhõng nhẽo
nhùng nhằng
nhúc nhích
nhúc nhúc
nhúc nhắc
nhúm
nhú mầm
nhúng lẩu
nhúng tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 23:48:30