请输入您要查询的越南语单词:
单词
cường độ lao động
释义
cường độ lao động
劳动强度 <劳动的紧张程度。也就是在单位时 间内劳动力消耗的程度。>
随便看
vảy cá
vảy màu
vảy mây
vảy mắt
vảy mụn
vảy nốt đậu
vảy vết thương
vảy ốc
vấn
vấn an
vấn danh
Vấn Thuỷ
vấn tâm
vấn tóc
vấn tội
vấn vít
vấn vương
vấn đáp
vấn đề
vấn đề chưa giải quyết
vấn đề hóc búa
vấn đề khó khăn
vấn đề nan giải
vấn đề nêu ra bàn bạc
vấn đỉnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:28:29