请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọc lên như nấm
释义
mọc lên như nấm
遍地开花 <比喻好事情到处出现兴起, 普遍开展, 取得成果。>
雨后春笋 <春天下雨后竹笋长得很多很快。比喻新事物大量出现。>
随便看
âm tiêu chuẩn
âm tiết
âm tiết cuối
âm trình
âm trước mặt lưỡi
âm trạch
âm trắc
âm trị
âm trợ
âm ty
âm tín
âm tính
âm tướng
âm tần
âm tận cùng
âm tắc
âm tắc xát
âm tố
âm u
âm u lạnh lẽo
âm uốn lưỡi
âm vang
âm vận
âm vận học
âm vật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 22:56:42