请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật trang trí
释义
vật trang trí
摆件 <用作摆设的工艺品。>
vật trang trí trên bàn
案头摆件。
摆设 <摆设的东西(多指供欣赏的艺术品。)>
vật trang trí nhỏ
小摆设。
清玩 <供赏玩的雅致的东西。>
随便看
thất vọng buông xuôi
thất vọng đau khổ
thất âm
thất ý
thất đảm
thất đức
thất ước
thấu
thấu chi
thấu cốt
thấu hiểu
thấu hiểu triệt để
thấu kính
thấu kính hội tụ
thấu kính lõm
thấu kính lọc ánh sáng
thấu kính lồi
thấu kính phân kỳ
thấu kính wide
thấu nhiệt
thấu suốt
thấu thị
thấu triệt
thấu trời
thấu tình đạt lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 16:50:54