请输入您要查询的越南语单词:
单词
cách mạng kỹ thuật
释义
cách mạng kỹ thuật
技术革命 <指生产技术上的根本变革, 例如从用体力、畜力生产改为用蒸汽做动力生产, 用手工工具生产改为用机器生产。>
随便看
lân
lân bang
lân cận
lâng láo
lâng lâng
lân la
lân quang
lân tinh
lân ái
lân đỏ
lâu
lâu bền
lâu các
lâu dài
lâu dài như trời đất
lâu la
lâu lâu
lâu lắc
lâu lắm
lâu lắm không gặp
lâu mau
lâu nay
lâu ngày
lâu ngày dài tháng
lâu ngày không gặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 17:50:53