请输入您要查询的越南语单词:
单词
Thái bình Thiên Quốc
释义
Thái bình Thiên Quốc
太平天国 <洪秀全、杨秀清等于1851年在广西桂平县金田村起义, 建立'太平天国', 1853年在天京(今南京)定都, 建立国家政权, 势力发展到十七个省。太平天国革命是中国历史上规模最大的一次农民起义。1864年在清朝政府和帝国主义的联合镇压下失败。>
随便看
sổ hộ tịch
sổ kế toán
sổ lưu niệm
sổ lồng
sổ mũi
sổng chuồng
sổ nhân khẩu
sổ nhật ký
sổ nợ
sổ nợ chính trị
sổ nợ rối mù
sổ quỹ
sổ sách
sổ sách lung tung
sổ sách lộn xộn
sổ tay
sổ thu chi
sổ thu chi tiền mặt
sổ tiết kiệm
sổ tài khoản
thấp kém hơn
thấp lè tè
thấp lùn
thấp lụp sụp
thấp nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 17:41:17