请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng chết
释义
đáng chết
该死; 该死的 <表示厌恶、愤恨或埋怨的话。>
trâu lại ăn lúa rồi, thật đáng chết!
这牛又吃稻子啦!真该死!
万死 <死一万次(夸张说法), 形容受严厉惩罚或冒生命危险。>
tội đáng chết muôn lần.
罪该万死。
随便看
bung tét
bung xung
Burkina Faso
Burlington
Burundi
Bu-run-đi
bus
Bu-tan
Bu-ê-nốt Ai-rét
buôn
buôn bán
buôn bán buổi sáng
buôn bán chất có hại
buôn bán chất kích thích
buôn bán ngoại hối
buôn bán ngoại tệ
buôn bán nhỏ
buôn bán nước bọt
buôn bán tốt
buôn bán với nước ngoài
buôn bán ế ẩm
buôn chuyến
buôn chạy
buôn danh bán tiếng
buông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:57:39