请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỗng dưng
释义
bỗng dưng
等闲; 无端; 平白地。
bỗng dưng đất bằng nổi sóng
等闲平地起波澜。
方
冷不丁 <冷不防。>
平白; 无端; 无缘无故。
bỗng dưng bị oan
平白受屈。
随便看
châm tê
chân
chân bia
chân bó
chân bắt chéo
chân chính
chân chó
chân chúa
chân chất
chân chấu
chân chỉ hạt bột
chân côn
chân cầu
chân cống
chân cột
chân cột tín hiệu
chân cửa hơi
chân dung
chân ga
chân giá súng
chân giò
chân giò hun khói
chân giò lợn
chân giò muối Tuyên Uy
chân giường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:19:42