请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất kỳ việc gì
释义
bất kỳ việc gì
凡事 <不论什么事情。>
bất kỳ việc gì thương lượng với quần chúng vẫn hơn.
凡事多跟群众商量总有好处。
随便看
màn giáo đầu
màng kết
màng liên kết phủ tạng
màng lọc
màng màng
màng mạch
màng mắt
màng mề gà
màng mỏng
màng nghe
màng nhĩ
màng nhện
màng não
màng phổi
màng rung
màng sương
màng tang
màng thịt
màng tim
màng trinh
màng trắng
màng trống
màng tế bào
màng xương
màng óc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 23:50:22