请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải quyết việc chung
释义
giải quyết việc chung
公事公办 <办公事讲原则, 不讲私情。>
随便看
đáng hận
đáng học hỏi
đáng khen
đáng khinh
đáng kiếp
đáng kính trọng
đáng kể
đáng lo
đáng lý
đáng lẽ
đáng mặt
đáng mừng
đáng nghi
đáng ngưỡng mộ
đáng ngại
đáng ngờ
đáng phạt
đáng phục
đáng quý
đáng ra
đáng sợ
đáng theo
đáng thương
đáng thẹn
đáng tin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 20:27:34