请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuôn sợi
释义
khuôn sợi
河漏 ; 饸饹; 合饹。<用饸饹床子(做饸饹的工具, 底有漏孔)把和好的荞麦面、高粱面等轧成的长条, 煮着吃。>
随便看
nện
nỉ
nỉ chéo
nỉ may lễ phục
nỉ non
nỉ đồng phục
nịch
nịch ái
nịnh
nịnh bợ
nịnh hót
nịnh hót lấy lòng
nịnh hót nước ngoài
nịnh nót
nịnh nọt
nịnh thần
nịnh trên nạt dưới
nịnh tính
nịt
nịt gối
nịt vú
thấm
thấm hút
thấm mồ hôi
thấm nhuần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 20:55:02