请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuôn sợi
释义
khuôn sợi
河漏 ; 饸饹; 合饹。<用饸饹床子(做饸饹的工具, 底有漏孔)把和好的荞麦面、高粱面等轧成的长条, 煮着吃。>
随便看
đèn điện đi-na-mô
đèn đi-ốt
đèn đuôi
đèn đuốc
đèn đuốc rực rỡ
đèn đuốc sáng trưng
đèn đóm
đèn đường
đèn đất
đèn đặt dưới đất
đèn đẹt
đèn đỏ
đè nặng
đè nẻo
đèo
đèo bòng
đèo đẽo
đè xuống
đè ép
đè đầu cưỡi cổ
đè đầu đè cổ
đéo
đét
đét mặt
đét một cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 9:06:47