请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sản đẻ nhánh
释义
sinh sản đẻ nhánh
出芽生殖 <某些低等动物或植物无性生殖的一种方式。由母体长出新个体, 形状和母体相似, 仅大小不同, 脱落后成为独立的个体, 如海绵、水螅等。>
随便看
đối đàm
đối đáp
đối đáp hài hước
đối đáp trôi chảy
đối đáp vanh vách
đối đãi
đối đãi kém
đối đãi nhiệt tình
đối đãi tốt
đối đầu
đối đầu gay gắt
đối đẳng
đối địch
tự hạ mình
tự hạn chế
tự học
tự hỏi
tự hỏi lại mình
tự khai
tự khen
tự khiêm
tự khoe
tự khúc
tự khắc
tự khỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:35:50