请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sản đẻ nhánh
释义
sinh sản đẻ nhánh
出芽生殖 <某些低等动物或植物无性生殖的一种方式。由母体长出新个体, 形状和母体相似, 仅大小不同, 脱落后成为独立的个体, 如海绵、水螅等。>
随便看
đọng công
đọng lại
đọ súng
đọ sức
đọ sức quyết liệt
đọt
đọ với
đỏ
đỏ au
đỏ bừng
đỏ chon chót
đỏ chói
đỏ chót
đỏ da thắm thịt
đỏ gay
đỏ hung hung
đỏ hây hây
đỏ hỏn
đỏ hồng
đỏi
đỏ loét
đỏ lòm
đỏ lửa
đỏm
đỏm đáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 20:13:18