请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sản đẻ nhánh
释义
sinh sản đẻ nhánh
出芽生殖 <某些低等动物或植物无性生殖的一种方式。由母体长出新个体, 形状和母体相似, 仅大小不同, 脱落后成为独立的个体, 如海绵、水螅等。>
随便看
nhiều người cùng nâng thì dễ nổi
nhiều người giận dữ
nhiều người tức giận
nhiều như rừng
nhiều nhất
nhiều năm không thấy
nhiều năm liền
nhiều nếp nhăn
nhiều phía
nhiều phương diện
nhiều thay đổi
nhiều thêm
nhiều thế hệ
nhiều tiền
nhiều triển vọng
nhiều tuổi
nhiều tài
nhiều tài năng
nhiều việc
nhiều vô kể
nhiều vô số
nhiều vô số kể
nhiều vẻ
nhiều âm
nhiều ít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:30:59