请输入您要查询的越南语单词:
单词
kè lòng máng
释义
kè lòng máng
谷坊 <在沟底修筑的小水坝, 用来调整坡度, 减缓流速, 防止沟底被冲刷。>
随便看
quốc vương
quốc vụ
quốc vụ khanh
quốc vụ viện
quốc yến
quốc âm
quốc đạo
quớ
quờ
quở mắng
quở phạt
quở trách
quỳ
quỳ bái
quỳ bắn
Quỳ Châu
quỳ gối
quỳ luỵ
quỳ lạy chui lòn
quỳ mọp
quỳ mọp sụp lạy
quỳnh dao
Quỳnh kịch
quỳnh tương
quỵt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 12:52:17