请输入您要查询的越南语单词:
单词
kén cá chọn canh
释义
kén cá chọn canh
挑肥拣瘦 <挑选对自己有利的(含贬义)。>
làm việc không nên kén cá chọn canh.
担任工作不应挑肥拣瘦。 嘴刁; 嘴尖 <指吃东西爱挑剔。>
随便看
sẹo đậu mùa
sẻ
sẻn
sẻ áo nhường cơm
sẽ có một ngày
sẽ giải quyết
sẽ sẽ
sếp ga
sếu
sếu sáo
sếu trắng
sề
sền sệt
sệ
sệ nệ
sệp
sệt sệt
sệu sạo
sỉ
sỉa
sỉa chân
sỉ diện
sỉ mạ
sỉnh
sỉ nhục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 0:21:45