请输入您要查询的越南语单词:
单词
kén cá chọn canh
释义
kén cá chọn canh
挑肥拣瘦 <挑选对自己有利的(含贬义)。>
làm việc không nên kén cá chọn canh.
担任工作不应挑肥拣瘦。 嘴刁; 嘴尖 <指吃东西爱挑剔。>
随便看
hữu chí
hữu cơ
hữu cầu tất ứng
hữu danh vô thực
hữu duyên
hữu dõng vô mưu
hữu dũng vô mưu
hữu dụng
hữu dực
hữu hiệu
hữu hình
hữu hạn
hữu hảo
hữu hồn vô cốt
hữu khuynh
gắn xi
gắp
gắp lửa bỏ tay người
gắp số
gắp thêm
gắp thăm
gắp ăn
gắt
gắt cổ
gắt củ kiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 11:03:33