请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh tinh hồng nhiệt
释义
bệnh tinh hồng nhiệt
猩红热 <急性传染病, 病原体是溶血性链球菌, 患者多为三岁到七岁的儿童, 主要症状是发热, 舌头表面呈草莓状, 全身有点状红疹, 红疹消失后脱皮。>
随便看
nghiền mài
nghiền nghĩ
nghiền ngẫm
nghiền nát
nghiễm nhiên
nghiệm
nghiệm chứng
nghiệm ra
nghiệm số kép
nghiệm số ngoại lai
nghiệm số thực
nghiệm số ảo
nghiệm thi
nghiệm thu
nghiệm xét
Nghiện Khẩu
nghiện lại
nghiện ngập
nghiện ngập khó chữa
nghiện thuốc lá
nghiện thuốc phiện
nghiệp
nghiệp bá
nghiệp báo
nghiệp chướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 21:57:27