请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn học tự chọn
释义
môn học tự chọn
选修科。<可供学生自由选修的科目。主要为顾及学生的兴趣、能力及需要, 所采取弹性的方式。是相对于必修科而言。>
随便看
gây án
gây áp lực
gây ấn tượng mạnh
gã
gã da trắng
gãi
gãi không đúng chỗ ngứa
gãi trúng chỗ ngứa
gãi đúng chỗ ngứa
gãi đầu gãi tai
gã khờ
gã say
gãy
gãy chi
gãy cúp
gãy gánh giữa đường
gãy gọn
gãy khúc
gãy ngang
gãy xương
gãy đổ
géc-man
gì
gì cũng có
gì gì đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:08:17