请输入您要查询的越南语单词:
单词
môn học tự chọn
释义
môn học tự chọn
选修科。<可供学生自由选修的科目。主要为顾及学生的兴趣、能力及需要, 所采取弹性的方式。是相对于必修科而言。>
随便看
thùng nhiệt điện
thùng nhuộm
thùng nuôi ong
thùng nước
thùng nướng
thùng phân
thùng quà
thùng rác
thùng rỗng kêu to
thùng sắt tây
thùng thiếc
thùng thuốc súng
thùng thình
thùng thùng
thùng thơ
thùng thư
thùng treo
thùng tích thuỷ
thùng tô nô
thùng tưới
thùng xe
thùng xe ô-tô
thùng ô doa
thùng đựng hàng
thùng đựng nước thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 2:34:45