请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngày kia
释义
ngày kia
大后天; 大后儿 <紧接在后天之后的那一天。>
赶明儿 <等到明天, 泛指以后。>
后儿; 后儿个; 后天 <明天的明天。>
随便看
đá mắt mèo
đá mịn
đán
đá nam châm
đá neo
đáng
đáng buồn
đáng chê
đáng chú ý
đáng chết
đáng căm ghét
đáng ghi nhớ
đáng ghét
đáng giá
đáng giận
đáng hâm mộ
đáng hận
đáng học hỏi
đáng khen
đáng khinh
đáng kiếp
đáng kính trọng
đáng kể
đáng lo
đáng lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:40