请输入您要查询的越南语单词:
单词
thụ tinh
释义
thụ tinh
受精 <人或动物的雌性生殖细胞和雄性生殖细胞相结合。受精过程除鱼类等在体外进行外, 其余都在雌性动物体内进行。在体内受精, 也叫受胎或受孕。>
随便看
huệ cố
huệ lan
huệ nhãn
huệ tứ
huống
huống chi
huống gì
huống hồ
huồn
huỳnh
huỳnh bá
huỳnh cầm
Huỳnh Dương
huỳnh huỵch
Huỳnh Kinh
huỳnh liên
huỳnh quang
huỳnh thạch
huỳnh tuyền
huỵch
huỵch huỵch
huỵch toẹt
huỷ
huỷ báng
huỷ bỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 12:40:57