请输入您要查询的越南语单词:
单词
câu đối hai bên cửa
释义
câu đối hai bên cửa
门联; 门联儿; 门对; 门对儿 <门上的对联。>
随便看
đuổi kịp
đuổi kịp và vượt qua
đuổi nhanh cho kịp
đuổi ra
đuổi ra khỏi
đuổi ra khỏi nhà
đuổi riết
đuổi sát
đuổi theo
đuổi tà ma
đuổi việc
đuổi vợ
đuổi đi
đyn
đy-na-mô
đy-sprô-si-um
đà công
đà giáo
đài
đài bá âm
đài chính trị
đài chỉ huy
đài các
đài cắm nến
đài cộng điện đường dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 14:02:29