请输入您要查询的越南语单词:
单词
câu đối hai bên cửa
释义
câu đối hai bên cửa
门联; 门联儿; 门对; 门对儿 <门上的对联。>
随便看
nguồn phân
nguồn sáng
nguồn sáng an toàn
nguồn sông
nguồn sống
nguồn tai hoạ
nguồn thu
nguồn thuế
nguồn tin
nguồn tinh lực
nguồn tài nguyên
nguồn văn
nguồn âm
nguồn điện
nguội
nguội lòng
nguội lạnh
nguội điện
nguỵ
Nguỵ bia
nguỵ biện
nguỵ biện luận
nguỵ chứng
nguỵ kế
nguỵ quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:46:52