请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ kín
释义
giữ kín
秘 <保守秘密。>
giữ kín không tuyên bố.
秘而不宣。
严守 <严密地保守。>
随便看
âm thần
âm thọ
âm ti
âm tiêu chuẩn
âm tiết
âm tiết cuối
âm trình
âm trước mặt lưỡi
âm trạch
âm trắc
âm trị
âm trợ
âm ty
âm tín
âm tính
âm tướng
âm tần
âm tận cùng
âm tắc
âm tắc xát
âm tố
âm u
âm u lạnh lẽo
âm uốn lưỡi
âm vang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 14:22:50