请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 giữa
释义 giữa
 半 <在... 中间。>
 giữa đường
 半路上
 次; 当间儿; 间; 中间 <在事物两端之间或两个事物之间的位置。>
 giữa các đồng chí với nhau.
 同志之间。
 giữa ngực.
 胸次。
 giữa nhà đật một cái bàn hình vuông.
 堂屋当间儿放着一张大方桌。
 giữa nhà bày một cái bàn bát tiên.
 堂屋当央摆着八仙桌。
 trái đất đi vào giữa mặt trời và mặt trăng sẽ sinh ra nguyệt thực.
 地球走到太阳和月亮中间就发生月食。
 từ nhà tôi đến nhà máy, giữa đường phải đổi xe.
 从我家到工厂, 中间要换车。 当央; 当中间儿 <当中; 正中。>
 际 <彼此之间。>
 du hành giữa các vì sao.
 星际旅行。
 介 <在两者当中。>
 骑 <兼跨两边。>
 骑缝 <两张纸的交接处(多指单据和存根连接的地方)。>
 腰 <事物的中间部分。>
 中; 衷 <位置在两端之间的。>
 中央 <中心地方。>
 giữa hồ có một cái đình
 湖的中央有个亭子。
 中期 <时期的长短在长期和短期之间。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 20:57:04