请输入您要查询的越南语单词:
单词
phê bình
释义
phê bình
褒贬 <批评缺点; 指责。>
打屁股 <比喻严厉批评(多含诙谐意)。>
非议 <责备。>
开炮 <比喻提出严厉的批评。>
批; 批评; 批判; 评; 说; 吹呼 <指出优点和缺点。>
bị phê bình một trận.
挨了一通批。
随便看
héc-ta chuẩn
hé lộ
hé môi
hé mở
hé nắng
hé nở
hé nụ
héo
héo hon
héo hắt
héo mòn
héo queo
héo quắt
héo rũ
héo rụi
héo tàn
héo úa
hé răng
hét
hét giá
hét inh ỏi
hét lên
hét ra lệnh
hét ra lửa
hé đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:06:07