请输入您要查询的越南语单词:
单词
phê bình giáo dục
释义
phê bình giáo dục
训诫 <一种最轻的刑罚, 人民法院以国家的名义对犯罪者进行公开的批评教育。>
随便看
nhá nhem tối
nhánh giống
nhánh liễu
nhánh núi
nhánh sông đổ ra biển
nhánh tỏi
nhánh xung quanh
nháo
nháp
nhát như chuột
nhát như cáy
nhát sợ
nháy
nháy gái
nháy nhau
nháy nháy
nhâm
nhân
nhân bánh
nhân bản luận
nhân cháy nhà, đến hôi của
nhân chỗ trống
nhân chủng
nhân chủng học
nhân chứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:21:47