请输入您要查询的越南语单词:
单词
cao su thiên nhiên
释义
cao su thiên nhiên
天然橡胶 <高分子化合物, 由橡胶树、橡胶草等植物中取得的乳胶, 经加工制成。种类很多。>
随便看
vô thời hạn
vô thừa nhận
vô tiền khoáng hậu
vô tri
vô tri vô giác
vô tri vô thức
vô trách nhiệm
vô tuyến truyền hình
vô tuyến điện
vô tuyến điện báo
vô tuyến điện thoại
vô tài
vô tâm
vô tình
vô tích sự
vô tăm vô tích
vô tư
vô tư không lo nghĩ
vô tư lự
vô tả
vô tận
vô tội
vô vi
vô vàn
vô... vô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 15:09:22