请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ phần khống chế
释义
cổ phần khống chế
控股 <指 掌握一定数量的股份, 以 控制公司的业务。>
随便看
cây chai
cây chanh
cây chay
cây chuyển hướng
cây chuối
cây chuối hoa
cây chuối rẽ quạt
cây chuối sợi
cây chà là kiểng
cây chàm
cây chá
cây chân chim
cây chây
cây chè
cây chè bông
cây chìa vôi
cây chó đẻ
cây chùm bao lớn
cây chùm ớt
cây chấp
cây chỉ thiên
cây chống
cây chổi
cây chổi sể
cây chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 19:05:15