请输入您要查询的越南语单词:
单词
bố mày
释义
bố mày
老子 <骄傲的人自称(一般人只用于气忿或开玩笑的场合)。>
bố mày còn không sợ, nó dám làm gì tao!
老子就是不怕, 他还能吃了我!
随便看
sa chân lỡ bước
sa châu
Sacramento
sa cơ
sa cơ lỡ bước
sa cơ lỡ vận
sa cơ thất thế
sa di
sa dạ dày
sa giông
Sa Hoàng
sai
sai biệt
sai bét
sai bảo
sai con
sai cử
sai gân
sai gì làm nấy
sai hẹn
sai khiến
sai khác
sai khớp
sai kiểu
sai lầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:53:49