请输入您要查询的越南语单词:
单词
bố mày
释义
bố mày
老子 <骄傲的人自称(一般人只用于气忿或开玩笑的场合)。>
bố mày còn không sợ, nó dám làm gì tao!
老子就是不怕, 他还能吃了我!
随便看
sợ tội
sợ vỡ mật
sợ ánh sáng
sợ đông sợ tây
sục
sục sôi nghĩa khí
sục sôi ngất trời
sục sạo
sụn
sụn lá mía
sụn nhẫn
sụn đệm cột sống
sụp xuống
sụp đổ
sụp đổ hoàn toàn
sụt
sụt giá
sụt ký
sụt lùi
sụt lở
sụt sùi
sụt xuống
sủa
sủa trăng
sủi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 14:42:37