请输入您要查询的越南语单词:
单词
bố mày
释义
bố mày
老子 <骄傲的人自称(一般人只用于气忿或开玩笑的场合)。>
bố mày còn không sợ, nó dám làm gì tao!
老子就是不怕, 他还能吃了我!
随便看
chỗ tiếp cận
chỗ tiếp xúc
chỗ tránh nạn
chỗ tránh xe
chỗ trông cậy
chỗ trú chân
chỗ trú ẩn
chỗ trũng
chỗ trọ
chỗ trọng yếu
chỗ trống
chỗ tận cùng
ngũ phương
ngũ quan
ngũ quả
ngũ sắc
ngũ thường
ngũ trưởng
ngũ tuần
ngũ vị
ngũ vị hương
ngũ vị tử
ngũ xa phanh thây
ngũ âm
Ngũ Đế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 15:20:07